Chuyển đổi CNH sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CNH sang MRU
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0596 MRU |
| 0.10 CNH | 0.5962 MRU |
| 1 CNH | 5.96 MRU |
| 2 CNH | 11.92 MRU |
| 3 CNH | 17.89 MRU |
| 5 CNH | 29.81 MRU |
| 10 CNH | 59.62 MRU |
| 20 CNH | 119.24 MRU |
| 50 CNH | 298.11 MRU |
| 100 CNH | 596.22 MRU |
| 1000 CNH | 5962 MRU |
Cách chuyển đổi CNH sang MRU
1 CNH = 5.96 MRU
1 MRU = 0.167722 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang MRU:
15 CNH = 15 × 5.96 MRU = 89.43 MRU