Chuyển đổi CNH sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CNH sang IMP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001106 IMP |
| 0.10 CNH | 0.0111 IMP |
| 1 CNH | 0.1106 IMP |
| 2 CNH | 0.2211 IMP |
| 3 CNH | 0.3317 IMP |
| 5 CNH | 0.5528 IMP |
| 10 CNH | 1.11 IMP |
| 20 CNH | 2.21 IMP |
| 50 CNH | 5.53 IMP |
| 100 CNH | 11.06 IMP |
| 1000 CNH | 110.56 IMP |
Cách chuyển đổi CNH sang IMP
1 CNH = 0.110558 IMP
1 IMP = 9.05 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang IMP:
15 CNH = 15 × 0.110558 IMP = 1.66 IMP