Chuyển đổi CNH sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CNH sang IMP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001112 IMP |
| 0.10 CNH | 0.0111 IMP |
| 1 CNH | 0.1112 IMP |
| 2 CNH | 0.2223 IMP |
| 3 CNH | 0.3335 IMP |
| 5 CNH | 0.5558 IMP |
| 10 CNH | 1.11 IMP |
| 20 CNH | 2.22 IMP |
| 50 CNH | 5.56 IMP |
| 100 CNH | 11.12 IMP |
| 1000 CNH | 111.17 IMP |
Cách chuyển đổi CNH sang IMP
1 CNH = 0.111167 IMP
1 IMP = 9.00 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang IMP:
15 CNH = 15 × 0.111167 IMP = 1.67 IMP