Chuyển đổi CNH sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi CNH sang IQD
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 1.95 IQD |
| 0.10 CNH | 19.51 IQD |
| 1 CNH | 195.12 IQD |
| 2 CNH | 390.25 IQD |
| 3 CNH | 585.37 IQD |
| 5 CNH | 975.62 IQD |
| 10 CNH | 1951 IQD |
| 20 CNH | 3902 IQD |
| 50 CNH | 9756 IQD |
| 100 CNH | 19512 IQD |
| 1000 CNH | 195125 IQD |
Cách chuyển đổi CNH sang IQD
1 CNH = 195.12 IQD
1 IQD = 0.005125 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang IQD:
15 CNH = 15 × 195.12 IQD = 2927 IQD