Chuyển đổi CNH sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi CNH sang CUC
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001490 CUC |
| 0.10 CNH | 0.0149 CUC |
| 1 CNH | 0.1490 CUC |
| 2 CNH | 0.2980 CUC |
| 3 CNH | 0.4469 CUC |
| 5 CNH | 0.7449 CUC |
| 10 CNH | 1.49 CUC |
| 20 CNH | 2.98 CUC |
| 50 CNH | 7.45 CUC |
| 100 CNH | 14.90 CUC |
| 1000 CNH | 148.98 CUC |
Cách chuyển đổi CNH sang CUC
1 CNH = 0.148982 CUC
1 CUC = 6.71 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang CUC:
15 CNH = 15 × 0.148982 CUC = 2.23 CUC