Chuyển đổi CNH sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi CNH sang BIF
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 4.48 BIF |
| 0.10 CNH | 44.75 BIF |
| 1 CNH | 447.55 BIF |
| 2 CNH | 895.10 BIF |
| 3 CNH | 1343 BIF |
| 5 CNH | 2238 BIF |
| 10 CNH | 4475 BIF |
| 20 CNH | 8951 BIF |
| 50 CNH | 22377 BIF |
| 100 CNH | 44755 BIF |
| 1000 CNH | 447549 BIF |
Cách chuyển đổi CNH sang BIF
1 CNH = 447.55 BIF
1 BIF = 0.002234 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang BIF:
15 CNH = 15 × 447.55 BIF = 6713 BIF