Chuyển đổi CNH sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi CNH sang BIF
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 4.45 BIF |
| 0.10 CNH | 44.55 BIF |
| 1 CNH | 445.46 BIF |
| 2 CNH | 890.93 BIF |
| 3 CNH | 1336 BIF |
| 5 CNH | 2227 BIF |
| 10 CNH | 4455 BIF |
| 20 CNH | 8909 BIF |
| 50 CNH | 22273 BIF |
| 100 CNH | 44546 BIF |
| 1000 CNH | 445464 BIF |
Cách chuyển đổi CNH sang BIF
1 CNH = 445.46 BIF
1 BIF = 0.002245 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang BIF:
15 CNH = 15 × 445.46 BIF = 6682 BIF