Chuyển đổi CNH sang LBP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
LBP [Lebanese Pound]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

Bảng chuyển đổi CNH sang LBP

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] LBP [Lebanese Pound]
0.01 CNH 133.33 LBP
0.10 CNH 1333 LBP
1 CNH 13333 LBP
2 CNH 26667 LBP
3 CNH 40000 LBP
5 CNH 66666 LBP
10 CNH 133333 LBP
20 CNH 266666 LBP
50 CNH 666665 LBP
100 CNH 1333329 LBP
1000 CNH 13333292 LBP

Cách chuyển đổi CNH sang LBP

1 CNH = 13333 LBP

1 LBP = 0.000075 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang LBP:
15 CNH = 15 × 13333 LBP = 199999 LBP

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.