Chuyển đổi CNH sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi CNH sang DKK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.009652 DKK |
| 0.10 CNH | 0.0965 DKK |
| 1 CNH | 0.9652 DKK |
| 2 CNH | 1.93 DKK |
| 3 CNH | 2.90 DKK |
| 5 CNH | 4.83 DKK |
| 10 CNH | 9.65 DKK |
| 20 CNH | 19.30 DKK |
| 50 CNH | 48.26 DKK |
| 100 CNH | 96.52 DKK |
| 1000 CNH | 965.18 DKK |
Cách chuyển đổi CNH sang DKK
1 CNH = 0.965179 DKK
1 DKK = 1.04 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang DKK:
15 CNH = 15 × 0.965179 DKK = 14.48 DKK