Chuyển đổi CNH sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi CNH sang MVR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0230 MVR |
| 0.10 CNH | 0.2295 MVR |
| 1 CNH | 2.30 MVR |
| 2 CNH | 4.59 MVR |
| 3 CNH | 6.89 MVR |
| 5 CNH | 11.48 MVR |
| 10 CNH | 22.95 MVR |
| 20 CNH | 45.91 MVR |
| 50 CNH | 114.77 MVR |
| 100 CNH | 229.53 MVR |
| 1000 CNH | 2295 MVR |
Cách chuyển đổi CNH sang MVR
1 CNH = 2.30 MVR
1 MVR = 0.435668 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang MVR:
15 CNH = 15 × 2.30 MVR = 34.43 MVR