Chuyển đổi CNH sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi CNH sang SEK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0146 SEK |
| 0.10 CNH | 0.1458 SEK |
| 1 CNH | 1.46 SEK |
| 2 CNH | 2.92 SEK |
| 3 CNH | 4.37 SEK |
| 5 CNH | 7.29 SEK |
| 10 CNH | 14.58 SEK |
| 20 CNH | 29.15 SEK |
| 50 CNH | 72.89 SEK |
| 100 CNH | 145.77 SEK |
| 1000 CNH | 1458 SEK |
Cách chuyển đổi CNH sang SEK
1 CNH = 1.46 SEK
1 SEK = 0.686010 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang SEK:
15 CNH = 15 × 1.46 SEK = 21.87 SEK