Chuyển đổi CNH sang UGX

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
UGX [Ugandan Shilling]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

Bảng chuyển đổi CNH sang UGX

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] UGX [Ugandan Shilling]
0.01 CNH 6.15 UGX
0.10 CNH 61.52 UGX
1 CNH 615.17 UGX
2 CNH 1230 UGX
3 CNH 1846 UGX
5 CNH 3076 UGX
10 CNH 6152 UGX
20 CNH 12303 UGX
50 CNH 30759 UGX
100 CNH 61517 UGX
1000 CNH 615170 UGX

Cách chuyển đổi CNH sang UGX

1 CNH = 615.17 UGX

1 UGX = 0.001626 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang UGX:
15 CNH = 15 × 615.17 UGX = 9228 UGX

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.