Chuyển đổi CNH sang UGX

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
UGX [Ugandan Shilling]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

Bảng chuyển đổi CNH sang UGX

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] UGX [Ugandan Shilling]
0.01 CNH 5.85 UGX
0.10 CNH 58.52 UGX
1 CNH 585.16 UGX
2 CNH 1170 UGX
3 CNH 1755 UGX
5 CNH 2926 UGX
10 CNH 5852 UGX
20 CNH 11703 UGX
50 CNH 29258 UGX
100 CNH 58516 UGX
1000 CNH 585159 UGX

Cách chuyển đổi CNH sang UGX

1 CNH = 585.16 UGX

1 UGX = 0.001709 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang UGX:
15 CNH = 15 × 585.16 UGX = 8777 UGX

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.