Chuyển đổi CNH sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi CNH sang FKP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001107 FKP |
| 0.10 CNH | 0.0111 FKP |
| 1 CNH | 0.1107 FKP |
| 2 CNH | 0.2213 FKP |
| 3 CNH | 0.3320 FKP |
| 5 CNH | 0.5533 FKP |
| 10 CNH | 1.11 FKP |
| 20 CNH | 2.21 FKP |
| 50 CNH | 5.53 FKP |
| 100 CNH | 11.07 FKP |
| 1000 CNH | 110.67 FKP |
Cách chuyển đổi CNH sang FKP
1 CNH = 0.110667 FKP
1 FKP = 9.04 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang FKP:
15 CNH = 15 × 0.110667 FKP = 1.66 FKP