Chuyển đổi CNH sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi CNH sang DJF
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.2654 DJF |
| 0.10 CNH | 2.65 DJF |
| 1 CNH | 26.54 DJF |
| 2 CNH | 53.07 DJF |
| 3 CNH | 79.61 DJF |
| 5 CNH | 132.68 DJF |
| 10 CNH | 265.35 DJF |
| 20 CNH | 530.71 DJF |
| 50 CNH | 1327 DJF |
| 100 CNH | 2654 DJF |
| 1000 CNH | 26535 DJF |
Cách chuyển đổi CNH sang DJF
1 CNH = 26.54 DJF
1 DJF = 0.037685 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang DJF:
15 CNH = 15 × 26.54 DJF = 398.03 DJF