Chuyển đổi CNH sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CNH sang SAR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.005593 SAR |
| 0.10 CNH | 0.0559 SAR |
| 1 CNH | 0.5593 SAR |
| 2 CNH | 1.12 SAR |
| 3 CNH | 1.68 SAR |
| 5 CNH | 2.80 SAR |
| 10 CNH | 5.59 SAR |
| 20 CNH | 11.19 SAR |
| 50 CNH | 27.96 SAR |
| 100 CNH | 55.93 SAR |
| 1000 CNH | 559.27 SAR |
Cách chuyển đổi CNH sang SAR
1 CNH = 0.559273 SAR
1 SAR = 1.79 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang SAR:
15 CNH = 15 × 0.559273 SAR = 8.39 SAR