Chuyển đổi CNH sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi CNH sang KYD
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001242 KYD |
| 0.10 CNH | 0.0124 KYD |
| 1 CNH | 0.1242 KYD |
| 2 CNH | 0.2485 KYD |
| 3 CNH | 0.3727 KYD |
| 5 CNH | 0.6212 KYD |
| 10 CNH | 1.24 KYD |
| 20 CNH | 2.48 KYD |
| 50 CNH | 6.21 KYD |
| 100 CNH | 12.42 KYD |
| 1000 CNH | 124.23 KYD |
Cách chuyển đổi CNH sang KYD
1 CNH = 0.124233 KYD
1 KYD = 8.05 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang KYD:
15 CNH = 15 × 0.124233 KYD = 1.86 KYD