Chuyển đổi CNH sang CNY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi CNH sang CNY
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | CNY [Chinese Yuan] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0100 CNY |
| 0.10 CNH | 0.1001 CNY |
| 1 CNH | 1.00 CNY |
| 2 CNH | 2.00 CNY |
| 3 CNH | 3.00 CNY |
| 5 CNH | 5.00 CNY |
| 10 CNH | 10.01 CNY |
| 20 CNH | 20.01 CNY |
| 50 CNH | 50.03 CNY |
| 100 CNH | 100.07 CNY |
| 1000 CNH | 1001 CNY |
Cách chuyển đổi CNH sang CNY
1 CNH = 1.00 CNY
1 CNY = 0.999323 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang CNY:
15 CNH = 15 × 1.00 CNY = 15.01 CNY