Chuyển đổi CNH sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi CNH sang UAH

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 CNH 0.0683 UAH
0.10 CNH 0.6826 UAH
1 CNH 6.83 UAH
2 CNH 13.65 UAH
3 CNH 20.48 UAH
5 CNH 34.13 UAH
10 CNH 68.26 UAH
20 CNH 136.52 UAH
50 CNH 341.29 UAH
100 CNH 682.59 UAH
1000 CNH 6826 UAH

Cách chuyển đổi CNH sang UAH

1 CNH = 6.83 UAH

1 UAH = 0.146501 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang UAH:
15 CNH = 15 × 6.83 UAH = 102.39 UAH

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.