Chuyển đổi CNH sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CNH sang UAH
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0681 UAH |
| 0.10 CNH | 0.6807 UAH |
| 1 CNH | 6.81 UAH |
| 2 CNH | 13.61 UAH |
| 3 CNH | 20.42 UAH |
| 5 CNH | 34.03 UAH |
| 10 CNH | 68.07 UAH |
| 20 CNH | 136.14 UAH |
| 50 CNH | 340.34 UAH |
| 100 CNH | 680.68 UAH |
| 1000 CNH | 6807 UAH |
Cách chuyển đổi CNH sang UAH
1 CNH = 6.81 UAH
1 UAH = 0.146913 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang UAH:
15 CNH = 15 × 6.81 UAH = 102.10 UAH