Chuyển đổi CNH sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi CNH sang TRY
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0725 TRY |
| 0.10 CNH | 0.7247 TRY |
| 1 CNH | 7.25 TRY |
| 2 CNH | 14.49 TRY |
| 3 CNH | 21.74 TRY |
| 5 CNH | 36.23 TRY |
| 10 CNH | 72.47 TRY |
| 20 CNH | 144.93 TRY |
| 50 CNH | 362.33 TRY |
| 100 CNH | 724.66 TRY |
| 1000 CNH | 7247 TRY |
Cách chuyển đổi CNH sang TRY
1 CNH = 7.25 TRY
1 TRY = 0.137995 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang TRY:
15 CNH = 15 × 7.25 TRY = 108.70 TRY