Chuyển đổi CNH sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi CNH sang PKR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.4131 PKR |
| 0.10 CNH | 4.13 PKR |
| 1 CNH | 41.31 PKR |
| 2 CNH | 82.62 PKR |
| 3 CNH | 123.94 PKR |
| 5 CNH | 206.56 PKR |
| 10 CNH | 413.12 PKR |
| 20 CNH | 826.25 PKR |
| 50 CNH | 2066 PKR |
| 100 CNH | 4131 PKR |
| 1000 CNH | 41312 PKR |
Cách chuyển đổi CNH sang PKR
1 CNH = 41.31 PKR
1 PKR = 0.024206 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang PKR:
15 CNH = 15 × 41.31 PKR = 619.69 PKR