Chuyển đổi CNH sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi CNH sang NOK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0139 NOK |
| 0.10 CNH | 0.1392 NOK |
| 1 CNH | 1.39 NOK |
| 2 CNH | 2.78 NOK |
| 3 CNH | 4.17 NOK |
| 5 CNH | 6.96 NOK |
| 10 CNH | 13.92 NOK |
| 20 CNH | 27.83 NOK |
| 50 CNH | 69.58 NOK |
| 100 CNH | 139.16 NOK |
| 1000 CNH | 1392 NOK |
Cách chuyển đổi CNH sang NOK
1 CNH = 1.39 NOK
1 NOK = 0.718594 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang NOK:
15 CNH = 15 × 1.39 NOK = 20.87 NOK