Chuyển đổi CNH sang CLF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

Bảng chuyển đổi CNH sang CLF

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
0.01 CNH 0.000037 CLF
0.10 CNH 0.000374 CLF
1 CNH 0.003738 CLF
2 CNH 0.007475 CLF
3 CNH 0.0112 CLF
5 CNH 0.0187 CLF
10 CNH 0.0374 CLF
20 CNH 0.0748 CLF
50 CNH 0.1869 CLF
100 CNH 0.3738 CLF
1000 CNH 3.74 CLF

Cách chuyển đổi CNH sang CLF

1 CNH = 0.003738 CLF

1 CLF = 267.56 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang CLF:
15 CNH = 15 × 0.003738 CLF = 0.056063 CLF

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.