Chuyển đổi CNH sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi CNH sang RSD
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.1515 RSD |
| 0.10 CNH | 1.52 RSD |
| 1 CNH | 15.15 RSD |
| 2 CNH | 30.30 RSD |
| 3 CNH | 45.45 RSD |
| 5 CNH | 75.76 RSD |
| 10 CNH | 151.52 RSD |
| 20 CNH | 303.03 RSD |
| 50 CNH | 757.58 RSD |
| 100 CNH | 1515 RSD |
| 1000 CNH | 15152 RSD |
Cách chuyển đổi CNH sang RSD
1 CNH = 15.15 RSD
1 RSD = 0.066000 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang RSD:
15 CNH = 15 × 15.15 RSD = 227.27 RSD