Chuyển đổi CNH sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị EUR [Euro]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi CNH sang EUR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.001292 EUR |
| 0.10 CNH | 0.0129 EUR |
| 1 CNH | 0.1292 EUR |
| 2 CNH | 0.2583 EUR |
| 3 CNH | 0.3875 EUR |
| 5 CNH | 0.6458 EUR |
| 10 CNH | 1.29 EUR |
| 20 CNH | 2.58 EUR |
| 50 CNH | 6.46 EUR |
| 100 CNH | 12.92 EUR |
| 1000 CNH | 129.16 EUR |
Cách chuyển đổi CNH sang EUR
1 CNH = 0.129160 EUR
1 EUR = 7.74 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang EUR:
15 CNH = 15 × 0.129160 EUR = 1.94 EUR