Chuyển đổi CNH sang MNT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MNT [Mongolian Tugrik]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

Bảng chuyển đổi CNH sang MNT

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] MNT [Mongolian Tugrik]
0.01 CNH 5.36 MNT
0.10 CNH 53.63 MNT
1 CNH 536.30 MNT
2 CNH 1073 MNT
3 CNH 1609 MNT
5 CNH 2681 MNT
10 CNH 5363 MNT
20 CNH 10726 MNT
50 CNH 26815 MNT
100 CNH 53630 MNT
1000 CNH 536296 MNT

Cách chuyển đổi CNH sang MNT

1 CNH = 536.30 MNT

1 MNT = 0.001865 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang MNT:
15 CNH = 15 × 536.30 MNT = 8044 MNT

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.