Chuyển đổi CNH sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi CNH sang PEN
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.004997 PEN |
| 0.10 CNH | 0.0500 PEN |
| 1 CNH | 0.4997 PEN |
| 2 CNH | 0.9994 PEN |
| 3 CNH | 1.50 PEN |
| 5 CNH | 2.50 PEN |
| 10 CNH | 5.00 PEN |
| 20 CNH | 9.99 PEN |
| 50 CNH | 24.99 PEN |
| 100 CNH | 49.97 PEN |
| 1000 CNH | 499.70 PEN |
Cách chuyển đổi CNH sang PEN
1 CNH = 0.499704 PEN
1 PEN = 2.00 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang PEN:
15 CNH = 15 × 0.499704 PEN = 7.50 PEN