Chuyển đổi CNH sang Stellar
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị Stellar [Stellar]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Stellar
Định nghĩa: Stellar (STR) là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu STR. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi CNH sang Stellar
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | Stellar [Stellar] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.009144 Stellar |
| 0.10 CNH | 0.0914 Stellar |
| 1 CNH | 0.9144 Stellar |
| 2 CNH | 1.83 Stellar |
| 3 CNH | 2.74 Stellar |
| 5 CNH | 4.57 Stellar |
| 10 CNH | 9.14 Stellar |
| 20 CNH | 18.29 Stellar |
| 50 CNH | 45.72 Stellar |
| 100 CNH | 91.44 Stellar |
| 1000 CNH | 914.42 Stellar |
Cách chuyển đổi CNH sang Stellar
1 CNH = 0.914422 Stellar
1 Stellar = 1.09 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang Stellar:
15 CNH = 15 × 0.914422 Stellar = 13.72 Stellar