Chuyển đổi CNH sang MKD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MKD [Macedonian Denar]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

MKD

Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.

Bảng chuyển đổi CNH sang MKD

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] MKD [Macedonian Denar]
0.01 CNH 0.0794 MKD
0.10 CNH 0.7945 MKD
1 CNH 7.94 MKD
2 CNH 15.89 MKD
3 CNH 23.83 MKD
5 CNH 39.72 MKD
10 CNH 79.45 MKD
20 CNH 158.90 MKD
50 CNH 397.24 MKD
100 CNH 794.48 MKD
1000 CNH 7945 MKD

Cách chuyển đổi CNH sang MKD

1 CNH = 7.94 MKD

1 MKD = 0.125869 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang MKD:
15 CNH = 15 × 7.94 MKD = 119.17 MKD

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.