Chuyển đổi CNH sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CNH sang ISK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.1805 ISK |
| 0.10 CNH | 1.81 ISK |
| 1 CNH | 18.05 ISK |
| 2 CNH | 36.11 ISK |
| 3 CNH | 54.16 ISK |
| 5 CNH | 90.26 ISK |
| 10 CNH | 180.53 ISK |
| 20 CNH | 361.06 ISK |
| 50 CNH | 902.64 ISK |
| 100 CNH | 1805 ISK |
| 1000 CNH | 18053 ISK |
Cách chuyển đổi CNH sang ISK
1 CNH = 18.05 ISK
1 ISK = 0.055393 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang ISK:
15 CNH = 15 × 18.05 ISK = 270.79 ISK