Chuyển đổi CNH sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi CNH sang BYN
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.004522 BYN |
| 0.10 CNH | 0.0452 BYN |
| 1 CNH | 0.4522 BYN |
| 2 CNH | 0.9043 BYN |
| 3 CNH | 1.36 BYN |
| 5 CNH | 2.26 BYN |
| 10 CNH | 4.52 BYN |
| 20 CNH | 9.04 BYN |
| 50 CNH | 22.61 BYN |
| 100 CNH | 45.22 BYN |
| 1000 CNH | 452.15 BYN |
Cách chuyển đổi CNH sang BYN
1 CNH = 0.452153 BYN
1 BYN = 2.21 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang BYN:
15 CNH = 15 × 0.452153 BYN = 6.78 BYN