Chuyển đổi CNH sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CNH sang UZS
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 17.52 UZS |
| 0.10 CNH | 175.19 UZS |
| 1 CNH | 1752 UZS |
| 2 CNH | 3504 UZS |
| 3 CNH | 5256 UZS |
| 5 CNH | 8760 UZS |
| 10 CNH | 17519 UZS |
| 20 CNH | 35038 UZS |
| 50 CNH | 87596 UZS |
| 100 CNH | 175192 UZS |
| 1000 CNH | 1751919 UZS |
Cách chuyển đổi CNH sang UZS
1 CNH = 1752 UZS
1 UZS = 0.000571 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang UZS:
15 CNH = 15 × 1752 UZS = 26279 UZS