Chuyển đổi CNH sang PLN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
PLN [Polish Zloty]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

PLN

Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.

Bảng chuyển đổi CNH sang PLN

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] PLN [Polish Zloty]
0.01 CNH 0.005605 PLN
0.10 CNH 0.0560 PLN
1 CNH 0.5605 PLN
2 CNH 1.12 PLN
3 CNH 1.68 PLN
5 CNH 2.80 PLN
10 CNH 5.60 PLN
20 CNH 11.21 PLN
50 CNH 28.02 PLN
100 CNH 56.05 PLN
1000 CNH 560.45 PLN

Cách chuyển đổi CNH sang PLN

1 CNH = 0.560454 PLN

1 PLN = 1.78 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang PLN:
15 CNH = 15 × 0.560454 PLN = 8.41 PLN

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.