Chuyển đổi CNH sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi CNH sang STD
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 33.40 STD |
| 0.10 CNH | 334.04 STD |
| 1 CNH | 3340 STD |
| 2 CNH | 6681 STD |
| 3 CNH | 10021 STD |
| 5 CNH | 16702 STD |
| 10 CNH | 33404 STD |
| 20 CNH | 66808 STD |
| 50 CNH | 167019 STD |
| 100 CNH | 334038 STD |
| 1000 CNH | 3340379 STD |
Cách chuyển đổi CNH sang STD
1 CNH = 3340 STD
1 STD = 0.000299 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang STD:
15 CNH = 15 × 3340 STD = 50106 STD