Chuyển đổi CNH sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi CNH sang LKR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.4911 LKR |
| 0.10 CNH | 4.91 LKR |
| 1 CNH | 49.11 LKR |
| 2 CNH | 98.23 LKR |
| 3 CNH | 147.34 LKR |
| 5 CNH | 245.57 LKR |
| 10 CNH | 491.14 LKR |
| 20 CNH | 982.28 LKR |
| 50 CNH | 2456 LKR |
| 100 CNH | 4911 LKR |
| 1000 CNH | 49114 LKR |
Cách chuyển đổi CNH sang LKR
1 CNH = 49.11 LKR
1 LKR = 0.020361 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang LKR:
15 CNH = 15 × 49.11 LKR = 736.71 LKR