Chuyển đổi CNH sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CNH sang AWG
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.002683 AWG |
| 0.10 CNH | 0.0268 AWG |
| 1 CNH | 0.2683 AWG |
| 2 CNH | 0.5366 AWG |
| 3 CNH | 0.8049 AWG |
| 5 CNH | 1.34 AWG |
| 10 CNH | 2.68 AWG |
| 20 CNH | 5.37 AWG |
| 50 CNH | 13.42 AWG |
| 100 CNH | 26.83 AWG |
| 1000 CNH | 268.30 AWG |
Cách chuyển đổi CNH sang AWG
1 CNH = 0.268303 AWG
1 AWG = 3.73 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang AWG:
15 CNH = 15 × 0.268303 AWG = 4.02 AWG