Chuyển đổi CNH sang LRD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
LRD [Liberian Dollar]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

LRD

Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.

Bảng chuyển đổi CNH sang LRD

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] LRD [Liberian Dollar]
0.01 CNH 0.2601 LRD
0.10 CNH 2.60 LRD
1 CNH 26.01 LRD
2 CNH 52.03 LRD
3 CNH 78.04 LRD
5 CNH 130.06 LRD
10 CNH 260.13 LRD
20 CNH 520.25 LRD
50 CNH 1301 LRD
100 CNH 2601 LRD
1000 CNH 26013 LRD

Cách chuyển đổi CNH sang LRD

1 CNH = 26.01 LRD

1 LRD = 0.038443 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang LRD:
15 CNH = 15 × 26.01 LRD = 390.19 LRD

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.