Chuyển đổi CNH sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi CNH sang CZK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0314 CZK |
| 0.10 CNH | 0.3141 CZK |
| 1 CNH | 3.14 CZK |
| 2 CNH | 6.28 CZK |
| 3 CNH | 9.42 CZK |
| 5 CNH | 15.70 CZK |
| 10 CNH | 31.41 CZK |
| 20 CNH | 62.81 CZK |
| 50 CNH | 157.03 CZK |
| 100 CNH | 314.06 CZK |
| 1000 CNH | 3141 CZK |
Cách chuyển đổi CNH sang CZK
1 CNH = 3.14 CZK
1 CZK = 0.318411 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang CZK:
15 CNH = 15 × 3.14 CZK = 47.11 CZK