Chuyển đổi CNH sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi CNH sang HNL
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0400 HNL |
| 0.10 CNH | 0.4002 HNL |
| 1 CNH | 4.00 HNL |
| 2 CNH | 8.00 HNL |
| 3 CNH | 12.01 HNL |
| 5 CNH | 20.01 HNL |
| 10 CNH | 40.02 HNL |
| 20 CNH | 80.04 HNL |
| 50 CNH | 200.10 HNL |
| 100 CNH | 400.20 HNL |
| 1000 CNH | 4002 HNL |
Cách chuyển đổi CNH sang HNL
1 CNH = 4.00 HNL
1 HNL = 0.249873 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang HNL:
15 CNH = 15 × 4.00 HNL = 60.03 HNL