Chuyển đổi CNH sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi CNH sang RON
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.006790 RON |
| 0.10 CNH | 0.0679 RON |
| 1 CNH | 0.6790 RON |
| 2 CNH | 1.36 RON |
| 3 CNH | 2.04 RON |
| 5 CNH | 3.40 RON |
| 10 CNH | 6.79 RON |
| 20 CNH | 13.58 RON |
| 50 CNH | 33.95 RON |
| 100 CNH | 67.90 RON |
| 1000 CNH | 679.01 RON |
Cách chuyển đổi CNH sang RON
1 CNH = 0.679007 RON
1 RON = 1.47 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang RON:
15 CNH = 15 × 0.679007 RON = 10.19 RON