Chuyển đổi CNH sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CNH sang RWF
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 2.19 RWF |
| 0.10 CNH | 21.87 RWF |
| 1 CNH | 218.70 RWF |
| 2 CNH | 437.40 RWF |
| 3 CNH | 656.10 RWF |
| 5 CNH | 1094 RWF |
| 10 CNH | 2187 RWF |
| 20 CNH | 4374 RWF |
| 50 CNH | 10935 RWF |
| 100 CNH | 21870 RWF |
| 1000 CNH | 218701 RWF |
Cách chuyển đổi CNH sang RWF
1 CNH = 218.70 RWF
1 RWF = 0.004572 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang RWF:
15 CNH = 15 × 218.70 RWF = 3281 RWF