Chuyển đổi CNH sang RWF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
RWF [Rwandan Franc]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

RWF

Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.

Bảng chuyển đổi CNH sang RWF

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] RWF [Rwandan Franc]
0.01 CNH 2.21 RWF
0.10 CNH 22.06 RWF
1 CNH 220.56 RWF
2 CNH 441.12 RWF
3 CNH 661.67 RWF
5 CNH 1103 RWF
10 CNH 2206 RWF
20 CNH 4411 RWF
50 CNH 11028 RWF
100 CNH 22056 RWF
1000 CNH 220558 RWF

Cách chuyển đổi CNH sang RWF

1 CNH = 220.56 RWF

1 RWF = 0.004534 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang RWF:
15 CNH = 15 × 220.56 RWF = 3308 RWF

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.