Chuyển đổi CNH sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi CNH sang IRR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 2048 IRR |
| 0.10 CNH | 20475 IRR |
| 1 CNH | 204752 IRR |
| 2 CNH | 409504 IRR |
| 3 CNH | 614257 IRR |
| 5 CNH | 1023761 IRR |
| 10 CNH | 2047522 IRR |
| 20 CNH | 4095045 IRR |
| 50 CNH | 10237611 IRR |
| 100 CNH | 20475223 IRR |
| 1000 CNH | 204752230 IRR |
Cách chuyển đổi CNH sang IRR
1 CNH = 204752 IRR
1 IRR = 0.000005 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang IRR:
15 CNH = 15 × 204752 IRR = 3071283 IRR