Chuyển đổi CNH sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CNH sang QAR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.005428 QAR |
| 0.10 CNH | 0.0543 QAR |
| 1 CNH | 0.5428 QAR |
| 2 CNH | 1.09 QAR |
| 3 CNH | 1.63 QAR |
| 5 CNH | 2.71 QAR |
| 10 CNH | 5.43 QAR |
| 20 CNH | 10.86 QAR |
| 50 CNH | 27.14 QAR |
| 100 CNH | 54.28 QAR |
| 1000 CNH | 542.78 QAR |
Cách chuyển đổi CNH sang QAR
1 CNH = 0.542780 QAR
1 QAR = 1.84 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang QAR:
15 CNH = 15 × 0.542780 QAR = 8.14 QAR