Chuyển đổi CNH sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi CNH sang BGN
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.002526 BGN |
| 0.10 CNH | 0.0253 BGN |
| 1 CNH | 0.2526 BGN |
| 2 CNH | 0.5051 BGN |
| 3 CNH | 0.7577 BGN |
| 5 CNH | 1.26 BGN |
| 10 CNH | 2.53 BGN |
| 20 CNH | 5.05 BGN |
| 50 CNH | 12.63 BGN |
| 100 CNH | 25.26 BGN |
| 1000 CNH | 252.55 BGN |
Cách chuyển đổi CNH sang BGN
1 CNH = 0.252551 BGN
1 BGN = 3.96 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang BGN:
15 CNH = 15 × 0.252551 BGN = 3.79 BGN