Chuyển đổi CNH sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi CNH sang EGP
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0776 EGP |
| 0.10 CNH | 0.7755 EGP |
| 1 CNH | 7.76 EGP |
| 2 CNH | 15.51 EGP |
| 3 CNH | 23.27 EGP |
| 5 CNH | 38.78 EGP |
| 10 CNH | 77.55 EGP |
| 20 CNH | 155.10 EGP |
| 50 CNH | 387.76 EGP |
| 100 CNH | 775.52 EGP |
| 1000 CNH | 7755 EGP |
Cách chuyển đổi CNH sang EGP
1 CNH = 7.76 EGP
1 EGP = 0.128945 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang EGP:
15 CNH = 15 × 7.76 EGP = 116.33 EGP