Chuyển đổi CNH sang AMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị AMD [Armenian Dram]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
AMD
Định nghĩa: AMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Armenia.
Bảng chuyển đổi CNH sang AMD
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | AMD [Armenian Dram] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.5364 AMD |
| 0.10 CNH | 5.36 AMD |
| 1 CNH | 53.64 AMD |
| 2 CNH | 107.27 AMD |
| 3 CNH | 160.91 AMD |
| 5 CNH | 268.18 AMD |
| 10 CNH | 536.35 AMD |
| 20 CNH | 1073 AMD |
| 50 CNH | 2682 AMD |
| 100 CNH | 5364 AMD |
| 1000 CNH | 53635 AMD |
Cách chuyển đổi CNH sang AMD
1 CNH = 53.64 AMD
1 AMD = 0.018644 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang AMD:
15 CNH = 15 × 53.64 AMD = 804.53 AMD