Chuyển đổi CNH sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị Dash [Dash]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi CNH sang Dash
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.000029 Dash |
| 0.10 CNH | 0.000294 Dash |
| 1 CNH | 0.002940 Dash |
| 2 CNH | 0.005880 Dash |
| 3 CNH | 0.008821 Dash |
| 5 CNH | 0.0147 Dash |
| 10 CNH | 0.0294 Dash |
| 20 CNH | 0.0588 Dash |
| 50 CNH | 0.1470 Dash |
| 100 CNH | 0.2940 Dash |
| 1000 CNH | 2.94 Dash |
Cách chuyển đổi CNH sang Dash
1 CNH = 0.002940 Dash
1 Dash = 340.11 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang Dash:
15 CNH = 15 × 0.002940 Dash = 0.044103 Dash