Chuyển đổi CNH sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CNH sang HRK
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.009728 HRK |
| 0.10 CNH | 0.0973 HRK |
| 1 CNH | 0.9728 HRK |
| 2 CNH | 1.95 HRK |
| 3 CNH | 2.92 HRK |
| 5 CNH | 4.86 HRK |
| 10 CNH | 9.73 HRK |
| 20 CNH | 19.46 HRK |
| 50 CNH | 48.64 HRK |
| 100 CNH | 97.28 HRK |
| 1000 CNH | 972.82 HRK |
Cách chuyển đổi CNH sang HRK
1 CNH = 0.972816 HRK
1 HRK = 1.03 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang HRK:
15 CNH = 15 × 0.972816 HRK = 14.59 HRK