Chuyển đổi CNH sang GNF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
GNF [Guinean Franc]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

Bảng chuyển đổi CNH sang GNF

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] GNF [Guinean Franc]
0.01 CNH 13.07 GNF
0.10 CNH 130.73 GNF
1 CNH 1307 GNF
2 CNH 2615 GNF
3 CNH 3922 GNF
5 CNH 6537 GNF
10 CNH 13073 GNF
20 CNH 26146 GNF
50 CNH 65366 GNF
100 CNH 130731 GNF
1000 CNH 1307313 GNF

Cách chuyển đổi CNH sang GNF

1 CNH = 1307 GNF

1 GNF = 0.000765 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang GNF:
15 CNH = 15 × 1307 GNF = 19610 GNF

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.