Chuyển đổi CNH sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi CNH sang RUB
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.1254 RUB |
| 0.10 CNH | 1.25 RUB |
| 1 CNH | 12.54 RUB |
| 2 CNH | 25.08 RUB |
| 3 CNH | 37.63 RUB |
| 5 CNH | 62.71 RUB |
| 10 CNH | 125.42 RUB |
| 20 CNH | 250.84 RUB |
| 50 CNH | 627.10 RUB |
| 100 CNH | 1254 RUB |
| 1000 CNH | 12542 RUB |
Cách chuyển đổi CNH sang RUB
1 CNH = 12.54 RUB
1 RUB = 0.079733 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang RUB:
15 CNH = 15 × 12.54 RUB = 188.13 RUB