Chuyển đổi CNH sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
ERN [Eritrean Nakfa]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi CNH sang ERN

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 CNH 0.0223 ERN
0.10 CNH 0.2234 ERN
1 CNH 2.23 ERN
2 CNH 4.47 ERN
3 CNH 6.70 ERN
5 CNH 11.17 ERN
10 CNH 22.34 ERN
20 CNH 44.69 ERN
50 CNH 111.72 ERN
100 CNH 223.43 ERN
1000 CNH 2234 ERN

Cách chuyển đổi CNH sang ERN

1 CNH = 2.23 ERN

1 ERN = 0.447565 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang ERN:
15 CNH = 15 × 2.23 ERN = 33.51 ERN

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.