Chuyển đổi CNH sang MXN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MXN [Mexican Peso]

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

MXN

Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.

Bảng chuyển đổi CNH sang MXN

CNH [Chinese Yuan (Offshore)] MXN [Mexican Peso]
0.01 CNH 0.0279 MXN
0.10 CNH 0.2789 MXN
1 CNH 2.79 MXN
2 CNH 5.58 MXN
3 CNH 8.37 MXN
5 CNH 13.95 MXN
10 CNH 27.89 MXN
20 CNH 55.79 MXN
50 CNH 139.46 MXN
100 CNH 278.93 MXN
1000 CNH 2789 MXN

Cách chuyển đổi CNH sang MXN

1 CNH = 2.79 MXN

1 MXN = 0.358516 CNH

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNH sang MXN:
15 CNH = 15 × 2.79 MXN = 41.84 MXN

Chuyển đổi CNH sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.