Chuyển đổi CNH sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi CNH sang MXN
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.0255 MXN |
| 0.10 CNH | 0.2553 MXN |
| 1 CNH | 2.55 MXN |
| 2 CNH | 5.11 MXN |
| 3 CNH | 7.66 MXN |
| 5 CNH | 12.77 MXN |
| 10 CNH | 25.53 MXN |
| 20 CNH | 51.07 MXN |
| 50 CNH | 127.67 MXN |
| 100 CNH | 255.34 MXN |
| 1000 CNH | 2553 MXN |
Cách chuyển đổi CNH sang MXN
1 CNH = 2.55 MXN
1 MXN = 0.391636 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang MXN:
15 CNH = 15 × 2.55 MXN = 38.30 MXN