Chuyển đổi CNH sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNH [Chinese Yuan (Offshore)] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CNH sang NPR
| CNH [Chinese Yuan (Offshore)] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CNH | 0.2288 NPR |
| 0.10 CNH | 2.29 NPR |
| 1 CNH | 22.88 NPR |
| 2 CNH | 45.76 NPR |
| 3 CNH | 68.63 NPR |
| 5 CNH | 114.39 NPR |
| 10 CNH | 228.78 NPR |
| 20 CNH | 457.56 NPR |
| 50 CNH | 1144 NPR |
| 100 CNH | 2288 NPR |
| 1000 CNH | 22878 NPR |
Cách chuyển đổi CNH sang NPR
1 CNH = 22.88 NPR
1 NPR = 0.043710 CNH
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNH sang NPR:
15 CNH = 15 × 22.88 NPR = 343.17 NPR